Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "ôm chặt" (1)

ôm chặt
Tiếng Anh Động từto hug tightly
Từ vựng của tôi
Cô bé ôm chặt con gấu bông.
The little girl hugged her teddy bear tightly.

swap_horiz Từ liên quan "ôm chặt" (0)

Không tìm thấy từ liên quan.

format_quote Cụm từ "ôm chặt" (1)

Cô bé ôm chặt con gấu bông.
The little girl hugged her teddy bear tightly.